TPU — polyurethane nhiệt dẻo
Danh mục Color PPF hiện tại ghi nhận nền TPU. Lớp phủ, keo, độ dày, cách thi công và bảo hành cần được xác nhận theo từng mã. Tìm hiểu TPU trong PPF ↗
OPTIMUMWRAP / DÀNH CHO ĐỐI TÁC
Một cuộn phim gồm nhiều lớp. Tên vật liệu chưa đủ để xác định độ bền, cách dán hay bảo hành. Dùng thông số của đúng mã phim và mẫu thật để so sánh.
Danh mục Color PPF hiện tại ghi nhận nền TPU. Lớp phủ, keo, độ dày, cách thi công và bảo hành cần được xác nhận theo từng mã. Tìm hiểu TPU trong PPF ↗
Nếu cần loại được gọi là TPH, hãy cho biết mục đích sử dụng. Đây là tên thương mại; không thể chỉ dựa vào tên để kết luận thành phần, hiệu năng hay khả năng cung cấp. Cần hỏi gì về TPH? ↗
PVC có thể được dùng làm nền decal đổi màu. Cần phân biệt quy trình đúc và cán, hệ keo và bề mặt phù hợp. Khả năng cung cấp được xác nhận theo từng mã. Tìm hiểu phim PVC ↗
Yêu cầu sơ đồ cấu tạo gồm nền phim, lớp phủ và keo. Khi so độ dày, xác nhận đơn vị, dung sai và có tính lớp keo hay không. 7,5 mil = 190,5 μm; đây là phép đổi đơn vị, không phải độ dày mặc định cho mọi sản phẩm. Đổi mil sang μm ↗
Bóng, mờ và satin là các hướng ngoại quan khác nhau. Kết quả đo độ bóng cần kèm phương pháp, đơn vị và góc đo. Độ cứng không phải phép thử tự phục hồi; cần biết loại vết xước, nhiệt độ, thời gian và cách thử.
Xác nhận dán khô hay dán ướt, nhiệt độ thi công, cách gia nhiệt và chăm sóc theo từng loại phim. Phân biệt kết quả thử nghiệm với thời gian sử dụng dự kiến và phạm vi bảo hành có điều kiện.
Lưu mã phim, phiên bản tài liệu và mẫu đã duyệt cùng nhau. Color PPF, Vinyl Wrap và Clear PPF cần được xác nhận thông số riêng; tên màu hoặc hình ảnh không thay thế cho quy cách đã chốt.
TRAO ĐỔI YÊU CẦU CỤ THỂ
Chọn loại phim, mã màu hoặc vấn đề cần hỗ trợ. Nếu chưa rõ số lượng hay quy cách, bạn có thể để trống và trao đổi thêm.